hương tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong tục, tập quán của một làng quê: "hương tục" chỉ những thói quen, lề lối, cách thức sinh hoạt và ứng xử đã hình thành và được cộng đồng dân cư trong một làng (xã) công nhận, tuân theo từ lâu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi làng quê Việt Nam đều có những hương tục riêng, tạo nên bản sắc độc đáo. (Mỗi làng quê Việt Nam đều có những phong tục riêng, tạo nên bản sắc độc đáo.)
- Hương tục nơi đây quy định rất rõ về việc cưới hỏi và ma chay. (Phong tục làng ở đây quy định rất rõ về việc cưới hỏi và ma chay.)
- Dù xã hội có đổi thay, nhiều hương tục tốt đẹp vẫn được giữ gìn. (Dù xã hội có đổi thay, nhiều phong tục làng tốt đẹp vẫn được giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo hương tục": hành xử theo đúng phong tục, tập quán của làng.
- Mọi việc trong làng đều được giải quyết theo hương tục. (Mọi việc trong làng đều được giải quyết theo phong tục làng.)
- "hương tục cổ truyền": những phong tục làng có từ xa xưa, mang tính truyền thống.
- Lễ hội là dịp để ôn lại những hương tục cổ truyền. (Lễ hội là dịp để ôn lại những phong tục làng cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong tục (danh từ): tập quán, thói quen trong đời sống xã hội (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả một vùng, dân tộc).
- Tập quán (danh từ): thói quen đã thành nếp trong sinh hoạt hoặc sản xuất của một cộng đồng.
- Lệ làng (danh từ): những quy định, luật tục không thành văn của làng xã ngày xưa (thường mang tính bắt buộc, có thể bao hàm cả "hương tục").
Từ đồng nghĩa
- Tục lệ: thói tục, lệ thường.
- Lề thói: nếp, thói quen đã định hình.
Lưu ý về từ vựng
- "Hương tục" là một từ Hán Việt, trong đó "hương" (鄉) có nghĩa là làng quê, và "tục" (俗) có nghĩa là phong tục, tập quán.
- Từ này thường được dùng trong văn chương, các bài viết mang tính văn hóa, lịch sử hoặc khi nói về các giá trị truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ "phong tục làng" hoặc "tục lệ làng" nhiều hơn.
- Phong tục trong làng.